Tiếng Việt
Hộp cứu thương tiếng Anh là gì?
hộp cứu thương tiếng Anh là first aid kit /ˌfɜːst ˈeɪd kɪt/. Hộp chứa các dụng cụ sơ cứu dùng để xử lý các vết thương hoặc tình huống khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first aid kit
Ví dụ câu với hộp cứu thương / first aid kit
- 1
Bạn nên luôn mang theo hộp cứu thương khi đi cắm trại.
You should always carry a first aid kit when camping.
- 2
Hộp cứu thương trong xe ô tô rất cần thiết trong trường hợp tai nạn.
The first aid kit in the car is essential in case of an accident.
Ghi chú dùng từ hộp cứu thương
Hộp cứu thương là thiết bị cần thiết trong các tình huống khẩn cấp. Các thuật ngữ liên quan: 'emergency kit' (bộ dụng cụ khẩn cấp), 'bandage' (băng vết thương), 'antiseptic' (thuốc sát trùng).
Video minh hoạ hộp cứu thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộp cứu thương
Câu hỏi thường gặp về "hộp cứu thương"
Hộp cứu thương tiếng Anh là gì?
Hộp cứu thương tiếng Anh là "first aid kit" (danh từ), nghĩa là: Hộp chứa các dụng cụ sơ cứu dùng để xử lý các vết thương hoặc tình huống khẩn cấp.
"first aid kit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first aid kit" nghĩa tiếng Việt là "hộp cứu thương". Hộp cứu thương là thiết bị cần thiết trong các tình huống khẩn cấp.
Phát âm "first aid kit" như thế nào?
"first aid kit" có phiên âm IPA /ˌfɜːst ˈeɪd kɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first aid kit"?
You should always carry a first aid kit when camping. — Bạn nên luôn mang theo hộp cứu thương khi đi cắm trại.