Tiếng Việt
Bộ lắp ráp tiếng Anh là gì?
bộ lắp ráp tiếng Anh là assembly kit /əˈsɛmbli kɪt/. Bộ dụng cụ gồm các bộ phận để lắp ráp thành một sản phẩm hoàn chỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assembly kit
Ví dụ câu với bộ lắp ráp / assembly kit
- 1
Tôi đã mua một bộ lắp ráp ô tô để tự làm.
I bought an assembly kit to build a car myself.
- 2
Bộ lắp ráp này phù hợp cho trẻ em trên 10 tuổi.
This assembly kit is suitable for children over 10 years old.
Ghi chú dùng từ bộ lắp ráp
Bộ lắp ráp là tập hợp các phần nhỏ để ghép thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Các từ liên quan: 'kit' (bộ dụng cụ), 'component' (thành phần), 'construction' (xây dựng).
Video minh hoạ bộ lắp ráp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ lắp ráp
Câu hỏi thường gặp về "bộ lắp ráp"
Bộ lắp ráp tiếng Anh là gì?
Bộ lắp ráp tiếng Anh là "assembly kit" (danh từ), nghĩa là: Bộ dụng cụ gồm các bộ phận để lắp ráp thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
"assembly kit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assembly kit" nghĩa tiếng Việt là "bộ lắp ráp". Bộ lắp ráp là tập hợp các phần nhỏ để ghép thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
Phát âm "assembly kit" như thế nào?
"assembly kit" có phiên âm IPA /əˈsɛmbli kɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assembly kit"?
I bought an assembly kit to build a car myself. — Tôi đã mua một bộ lắp ráp ô tô để tự làm.