Tiếng Việt
Bờ vực tiếng Anh là gì?
bờ vực tiếng Anh là cliff /klɪf/. Vực đá cao, thường dốc đứng, nằm ở rìa của một vực sâu hoặc biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cliff
Ví dụ câu với bờ vực / cliff
- 1
Cây cầu bắc qua bờ vực của vách đá cheo leo.
The bridge spans the edge of the dangerous cliff.
- 2
Chúng tôi đứng trên bờ vực của một thảm họa lớn.
We are on the brink of a major disaster.
Ghi chú dùng từ bờ vực
Bờ vực là nơi nguy hiểm, thường liên quan đến các vách đá cao hoặc vực sâu. Các từ liên quan: 'vách đá' (cliff face), 'địa hình hiểm trở' (rugged terrain), 'nguy hiểm' (dangerous).
Video minh hoạ bờ vực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bờ vực
Câu hỏi thường gặp về "bờ vực"
Bờ vực tiếng Anh là gì?
Bờ vực tiếng Anh là "cliff" (danh từ), nghĩa là: Vực đá cao, thường dốc đứng, nằm ở rìa của một vực sâu hoặc biển.
"cliff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cliff" nghĩa tiếng Việt là "bờ vực". Bờ vực là nơi nguy hiểm, thường liên quan đến các vách đá cao hoặc vực sâu.
Phát âm "cliff" như thế nào?
"cliff" có phiên âm IPA /klɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cliff"?
The bridge spans the edge of the dangerous cliff. — Cây cầu bắc qua bờ vực của vách đá cheo leo.