Tiếng Việt
Bộ xã hội tiếng Anh là gì?
bộ xã hội tiếng Anh là Ministry of Social Affairs (historical) /ˈmɪnɪstri əv ˈsəʊʃəl əˈfeəz/. Bộ chịu trách nhiệm về các vấn đề xã hội như phúc lợi, người nghèo và các dịch vụ xã hội khác trong lịch sử Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ministry of Social Affairs (historical)
Ví dụ câu với bộ xã hội / Ministry of Social Affairs (historical)
- 1
Bộ xã hội đã đề xuất các chính sách mới để giảm nghèo.
The Ministry of Social Affairs proposed new policies to reduce poverty.
- 2
Chức năng của Bộ xã hội ngày nay đã được phân chia cho các bộ khác nhau.
The functions of the Ministry of Social Affairs have now been divided among different ministries.
Ghi chú dùng từ bộ xã hội
Bộ xã hội là cơ quan quản lý các vấn đề xã hội trong lịch sử Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phúc lợi xã hội' (social welfare), 'dịch vụ xã hội' (social services), và 'nghèo đói' (poverty).
Video minh hoạ bộ xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ xã hội
Câu hỏi thường gặp về "bộ xã hội"
Bộ xã hội tiếng Anh là gì?
Bộ xã hội tiếng Anh là "Ministry of Social Affairs (historical)" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm về các vấn đề xã hội như phúc lợi, người nghèo và các dịch vụ xã hội khác trong lịch sử Việt Nam.
"Ministry of Social Affairs (historical)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ministry of Social Affairs (historical)" nghĩa tiếng Việt là "bộ xã hội". Bộ xã hội là cơ quan quản lý các vấn đề xã hội trong lịch sử Việt Nam.
Phát âm "Ministry of Social Affairs (historical)" như thế nào?
"Ministry of Social Affairs (historical)" có phiên âm IPA /ˈmɪnɪstri əv ˈsəʊʃəl əˈfeəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ministry of Social Affairs (historical)"?
The Ministry of Social Affairs proposed new policies to reduce poverty. — Bộ xã hội đã đề xuất các chính sách mới để giảm nghèo.