Tiếng Việt
Nguyên giá tiếng Anh là gì?
nguyên giá tiếng Anh là historical cost /hɪˈstɔrɪkəl kɑst/. Giá trị ban đầu của một tài sản khi mua hoặc xây dựng, dựa trên chi phí thực tế đã bỏ ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
historical cost
Ví dụ câu với nguyên giá / historical cost
- 1
Nguyên giá của chiếc xe ô tô này là 20.000 đô la.
The historical cost of this car is $20,000.
- 2
Trong báo cáo tài chính, nguyên giá được ghi nhận là giá trị ban đầu của tài sản.
In financial statements, historical cost is recorded as the initial value of the asset.
Ghi chú dùng từ nguyên giá
Nguyên giá là giá trị ban đầu của tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giá trị hợp lý' (fair value) và 'giá trị thị trường' (market value), đều liên quan đến cách định giá tài sản.
Video minh hoạ nguyên giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên giá
Câu hỏi thường gặp về "nguyên giá"
Nguyên giá tiếng Anh là gì?
Nguyên giá tiếng Anh là "historical cost" (danh từ), nghĩa là: Giá trị ban đầu của một tài sản khi mua hoặc xây dựng, dựa trên chi phí thực tế đã bỏ ra.
"historical cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"historical cost" nghĩa tiếng Việt là "nguyên giá". Nguyên giá là giá trị ban đầu của tài sản.
Phát âm "historical cost" như thế nào?
"historical cost" có phiên âm IPA /hɪˈstɔrɪkəl kɑst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "historical cost"?
The historical cost of this car is $20,000. — Nguyên giá của chiếc xe ô tô này là 20.000 đô la.