Tiếng Việt
Sử sách tiếng Anh là gì?
sử sách tiếng Anh là Historical records /hɪsˈtɒrɪkəl ˈrɛkɔːdz/. Tài liệu ghi chép về các sự kiện lịch sử trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Historical records
Ví dụ câu với sử sách / Historical records
- 1
The ancient sử sách provide valuable insights into early Vietnamese civilization.
Các sử sách cổ đại cung cấp những hiểu biết quý giá về nền văn minh Việt cổ.
- 2
Historians often consult sử sách to verify historical facts.
Các nhà sử học thường tham khảo sử sách để xác minh các sự kiện lịch sử.
Ghi chú dùng từ sử sách
Sử sách là các tài liệu ghi chép về lịch sử, liên quan đến các thuật ngữ như 'history', 'chronicle', 'annals' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ sử sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sử sách
Câu hỏi thường gặp về "sử sách"
Sử sách tiếng Anh là gì?
Sử sách tiếng Anh là "Historical records" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu ghi chép về các sự kiện lịch sử trong quá khứ.
"Historical records" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Historical records" nghĩa tiếng Việt là "sử sách". Sử sách là các tài liệu ghi chép về lịch sử, liên quan đến các thuật ngữ như 'history', 'chronicle', 'annals' trong tiếng Anh.
Phát âm "Historical records" như thế nào?
"Historical records" có phiên âm IPA /hɪsˈtɒrɪkəl ˈrɛkɔːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Historical records"?
Các sử sách cổ đại cung cấp những hiểu biết quý giá về nền văn minh Việt cổ. — The ancient sử sách provide valuable insights into early Vietnamese civilization.