The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh sử tiếng Anh là gì?

Kinh sử tiếng Anh là Historical Classics /hɪsˈtɔːrɪkəl ˈklæsɪks/. Các tác phẩm lịch sử cổ đại của Trung Quốc, gồm các bộ sách ghi chép về lịch sử, văn hóa và triết lý.

Hình minh hoạ "Kinh sử" tiếng Anh là "Historical Classics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Historical Classics

Danh từ
/hɪsˈtɔːrɪkəl ˈklæsɪks/

Ví dụ câu với Kinh sử / Historical Classics

  1. 1

    Kinh Sử là nguồn tư liệu quý giá về lịch sử Trung Quốc cổ đại.

    The Historical Classics provide valuable insights into ancient Chinese history.

  2. 2

    Nghiên cứu Kinh Sử giúp hiểu rõ hơn về văn hóa và triết lý của thời kỳ đó.

    Studying the Historical Classics helps to better understand the culture and philosophy of that era.

Ghi chú dùng từ Kinh sử

Kinh Sử là các tác phẩm lịch sử cổ đại Trung Quốc, gồm các bộ sách như Sử Ký, Tư trị thông giám. Các thuật ngữ liên quan: 'Lịch sử' (history), 'Văn hóa' (culture), 'Triết lý' (philosophy).

Video minh hoạ Kinh sử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Kinh sử

Câu hỏi thường gặp về "Kinh sử"

Kinh sử tiếng Anh là gì?

Kinh sử tiếng Anh là "Historical Classics" (danh từ), nghĩa là: Các tác phẩm lịch sử cổ đại của Trung Quốc, gồm các bộ sách ghi chép về lịch sử, văn hóa và triết lý.

"Historical Classics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Historical Classics" nghĩa tiếng Việt là "Kinh sử". Kinh Sử là các tác phẩm lịch sử cổ đại Trung Quốc, gồm các bộ sách như Sử Ký, Tư trị thông giám.

Phát âm "Historical Classics" như thế nào?

"Historical Classics" có phiên âm IPA /hɪsˈtɔːrɪkəl ˈklæsɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Historical Classics"?

The Historical Classics provide valuable insights into ancient Chinese history. — Kinh Sử là nguồn tư liệu quý giá về lịch sử Trung Quốc cổ đại.