Tiếng Việt
Bóc lột sức lao động tiếng Anh là gì?
Bóc lột sức lao động tiếng Anh là Exploit labor /ˈɛksplɔɪt ˈleɪbər/. Tận dụng sức lao động của người khác một cách không công bằng hoặc quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exploit labor
Ví dụ câu với Bóc lột sức lao động / Exploit labor
- 1
Công ty này đã bóc lột sức lao động của công nhân để tối đa hóa lợi nhuận.
This company exploited the workers' labor to maximize profits.
- 2
Chúng ta cần chống lại việc bóc lột sức lao động trong các nhà máy.
We need to fight against exploiting labor in factories.
Ghi chú dùng từ Bóc lột sức lao động
Bóc lột sức lao động đề cập đến việc khai thác sức lao động của người khác một cách không công bằng. Các từ liên quan: 'exploitation' (khai thác), 'labor rights' (quyền lao động), 'fair wages' (lương công bằng).
Video minh hoạ Bóc lột sức lao động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bóc lột sức lao động
Câu hỏi thường gặp về "Bóc lột sức lao động"
Bóc lột sức lao động tiếng Anh là gì?
Bóc lột sức lao động tiếng Anh là "Exploit labor" (động từ), nghĩa là: Tận dụng sức lao động của người khác một cách không công bằng hoặc quá mức.
"Exploit labor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exploit labor" nghĩa tiếng Việt là "Bóc lột sức lao động". Bóc lột sức lao động đề cập đến việc khai thác sức lao động của người khác một cách không công bằng.
Phát âm "Exploit labor" như thế nào?
"Exploit labor" có phiên âm IPA /ˈɛksplɔɪt ˈleɪbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exploit labor"?
This company exploited the workers' labor to maximize profits. — Công ty này đã bóc lột sức lao động của công nhân để tối đa hóa lợi nhuận.