Tiếng Việt
Đau đẻ tiếng Anh là gì?
đau đẻ tiếng Anh là labor pain /ˈleɪbər peɪn/. Cảm giác đau đớn xảy ra trong quá trình sinh con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
labor pain
Ví dụ câu với đau đẻ / labor pain
- 1
Cô ấy đã trải qua nhiều giờ đau đẻ trước khi sinh con.
She endured hours of labor pain before giving birth.
- 2
Đau đẻ là một phần tự nhiên của quá trình sinh nở.
Labor pain is a natural part of the childbirth process.
Ghi chú dùng từ đau đẻ
Đau đẻ là cảm giác đau trong khi sinh con. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contraction' (co thắt), 'delivery' (sinh), 'epidural' (gây tê ngoài màng cứng).
Video minh hoạ đau đẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đau đẻ
Câu hỏi thường gặp về "đau đẻ"
Đau đẻ tiếng Anh là gì?
Đau đẻ tiếng Anh là "labor pain" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác đau đớn xảy ra trong quá trình sinh con.
"labor pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"labor pain" nghĩa tiếng Việt là "đau đẻ". Đau đẻ là cảm giác đau trong khi sinh con.
Phát âm "labor pain" như thế nào?
"labor pain" có phiên âm IPA /ˈleɪbər peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "labor pain"?
She endured hours of labor pain before giving birth. — Cô ấy đã trải qua nhiều giờ đau đẻ trước khi sinh con.