Tiếng Việt
Rặn đẻ tiếng Anh là gì?
rặn đẻ tiếng Anh là Push during labor /pʊʃ ˈdʊrɪŋ ˈleɪbər/. Hành động đẩy mạnh để giúp sinh em bé trong quá trình sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Push during labor
Ví dụ câu với rặn đẻ / Push during labor
- 1
Trong quá trình sinh, bà mẹ cần rặn đẻ đúng cách để em bé ra dễ dàng.
During labor, the mother needs to push properly to help the baby come out easily.
- 2
Bác sĩ hướng dẫn cô ấy rặn đẻ khi cổ tử cung mở đủ.
The doctor guided her to push during labor when her cervix was fully dilated.
Ghi chú dùng từ rặn đẻ
Rặn đẻ là hành động đẩy mạnh trong quá trình sinh để giúp em bé ra ngoài. Các thuật ngữ liên quan: sinh nở (childbirth), cổ tử cung (cervix), sinh viên (delivery).
Video minh hoạ rặn đẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rặn đẻ
Câu hỏi thường gặp về "rặn đẻ"
Rặn đẻ tiếng Anh là gì?
Rặn đẻ tiếng Anh là "Push during labor" (cụm từ), nghĩa là: Hành động đẩy mạnh để giúp sinh em bé trong quá trình sinh.
"Push during labor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Push during labor" nghĩa tiếng Việt là "rặn đẻ". Rặn đẻ là hành động đẩy mạnh trong quá trình sinh để giúp em bé ra ngoài.
Phát âm "Push during labor" như thế nào?
"Push during labor" có phiên âm IPA /pʊʃ ˈdʊrɪŋ ˈleɪbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Push during labor"?
During labor, the mother needs to push properly to help the baby come out easily. — Trong quá trình sinh, bà mẹ cần rặn đẻ đúng cách để em bé ra dễ dàng.