Tiếng Việt
Bộc phá tiếng Anh là gì?
Bộc phá tiếng Anh là Blast /blæst/. Phá hủy hoặc làm nổ tung bằng thuốc nổ hoặc thiết bị nổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blast
Ví dụ câu với Bộc phá / Blast
- 1
Chúng đã bộc phá cửa để vào trong.
They blasted the door to get inside.
- 2
Chương trình này có thể bộc phá các tảng đá lớn.
This program can blast large rocks.
Ghi chú dùng từ Bộc phá
Bộc phá là hành động làm nổ tung hoặc phá hủy bằng thuốc nổ. Các từ liên quan: nổ (explode), thuốc nổ (explosive), phá hủy (destroy).
Video minh hoạ Bộc phá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bộc phá
Câu hỏi thường gặp về "Bộc phá"
Bộc phá tiếng Anh là gì?
Bộc phá tiếng Anh là "Blast" (động từ), nghĩa là: Phá hủy hoặc làm nổ tung bằng thuốc nổ hoặc thiết bị nổ.
"Blast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blast" nghĩa tiếng Việt là "Bộc phá". Bộc phá là hành động làm nổ tung hoặc phá hủy bằng thuốc nổ.
Phát âm "Blast" như thế nào?
"Blast" có phiên âm IPA /blæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blast"?
They blasted the door to get inside. — Chúng đã bộc phá cửa để vào trong.