Tiếng Việt
Bộc trực tiếng Anh là gì?
bộc trực tiếng Anh là blunt /blʌnt/. Thẳng thắn, không quanh co, nói rõ ràng, có thể gây thẳng thắn quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blunt
Ví dụ câu với bộc trực / blunt
- 1
Anh ấy rất bộc trực trong cách nói chuyện của mình.
He is very blunt in his communication.
- 2
Cô ấy thường nói thẳng mà không suy nghĩ kỹ.
She often speaks bluntly without thinking.
Ghi chú dùng từ bộc trực
Bộc trực mô tả sự thẳng thắn, trung thực trong lời nói. Các từ liên quan: honest (thật thà), frank (thẳng thắn), direct (trực tiếp).
Video minh hoạ bộc trực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộc trực
Câu hỏi thường gặp về "bộc trực"
Bộc trực tiếng Anh là gì?
Bộc trực tiếng Anh là "blunt" (tính từ), nghĩa là: Thẳng thắn, không quanh co, nói rõ ràng, có thể gây thẳng thắn quá mức.
"blunt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blunt" nghĩa tiếng Việt là "bộc trực". Bộc trực mô tả sự thẳng thắn, trung thực trong lời nói.
Phát âm "blunt" như thế nào?
"blunt" có phiên âm IPA /blʌnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blunt"?
He is very blunt in his communication. — Anh ấy rất bộc trực trong cách nói chuyện của mình.