The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộc tuệch tiếng Anh là gì?

bộc tuệch tiếng Anh là Blunt /blʌnt/. Cùn, không sắc sảo hoặc rõ ràng, thường dùng để mô tả ý kiến hoặc lưỡi dao không sắc.

Hình minh hoạ "bộc tuệch" tiếng Anh là "Blunt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Blunt

Tính từ
/blʌnt/

Ví dụ câu với bộc tuệch / Blunt

  1. 1

    Anh ấy có một lời nói rất bộc tuệch và thẳng thắn.

    He has a very blunt and straightforward manner.

  2. 2

    Lưỡi dao này quá bộc tuệch để cắt thịt mỏng.

    This blade is too blunt to cut thin slices of meat.

Ghi chú dùng từ bộc tuệch

Bộc tuệch mô tả sự thiếu sắc nét hoặc tinh tế. Các từ liên quan gồm 'dull' (mờ nhạt, cùn), 'plain' (đơn giản, rõ ràng), 'direct' (trực tiếp, thẳng thắn).

Video minh hoạ bộc tuệch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộc tuệch

Câu hỏi thường gặp về "bộc tuệch"

Bộc tuệch tiếng Anh là gì?

Bộc tuệch tiếng Anh là "Blunt" (tính từ), nghĩa là: Cùn, không sắc sảo hoặc rõ ràng, thường dùng để mô tả ý kiến hoặc lưỡi dao không sắc.

"Blunt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Blunt" nghĩa tiếng Việt là "bộc tuệch". Bộc tuệch mô tả sự thiếu sắc nét hoặc tinh tế.

Phát âm "Blunt" như thế nào?

"Blunt" có phiên âm IPA /blʌnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Blunt"?

He has a very blunt and straightforward manner. — Anh ấy có một lời nói rất bộc tuệch và thẳng thắn.