Tiếng Việt
Bốc thăm trúng thưởng tiếng Anh là gì?
bốc thăm trúng thưởng tiếng Anh là prize drawing /praɪz ˈdrɔɪŋ/. Cuộc xổ số hoặc rút thăm trúng thưởng để chọn người may mắn nhận giải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prize drawing
Ví dụ câu với bốc thăm trúng thưởng / prize drawing
- 1
Chúng tôi đã tham gia bốc thăm trúng thưởng tại hội chợ.
We participated in the prize drawing at the fair.
- 2
Anh ấy đã trúng giải trong cuộc bốc thăm trúng thưởng của công ty.
He won a prize in the company's prize drawing.
Ghi chú dùng từ bốc thăm trúng thưởng
Bốc thăm trúng thưởng là hình thức chọn ngẫu nhiên người chiến thắng, thường dùng trong các sự kiện, hội chợ. Các thuật ngữ liên quan: raffle (rút thăm trúng thưởng), lottery (xổ số), sweepstakes (cuộc thi trúng thưởng).
Video minh hoạ bốc thăm trúng thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bốc thăm trúng thưởng
Câu hỏi thường gặp về "bốc thăm trúng thưởng"
Bốc thăm trúng thưởng tiếng Anh là gì?
Bốc thăm trúng thưởng tiếng Anh là "prize drawing" (danh từ), nghĩa là: Cuộc xổ số hoặc rút thăm trúng thưởng để chọn người may mắn nhận giải.
"prize drawing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prize drawing" nghĩa tiếng Việt là "bốc thăm trúng thưởng". Bốc thăm trúng thưởng là hình thức chọn ngẫu nhiên người chiến thắng, thường dùng trong các sự kiện, hội chợ.
Phát âm "prize drawing" như thế nào?
"prize drawing" có phiên âm IPA /praɪz ˈdrɔɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prize drawing"?
We participated in the prize drawing at the fair. — Chúng tôi đã tham gia bốc thăm trúng thưởng tại hội chợ.