Tiếng Việt
Bốc thăm tiếng Anh là gì?
bốc thăm tiếng Anh là draw lots /drɔ lɑts/. Chọn ngẫu nhiên bằng cách rút thăm hoặc bỏ phiếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
draw lots
Ví dụ câu với bốc thăm / draw lots
- 1
Chúng tôi đã bốc thăm để quyết định ai sẽ trình bày trước.
We drew lots to decide who would present first.
- 2
Việc bốc thăm giúp công bằng trong cuộc thi.
Drawing lots ensures fairness in the competition.
Ghi chú dùng từ bốc thăm
Bốc thăm là phương pháp chọn ngẫu nhiên, thường dùng trong các trò chơi hoặc quyết định nhỏ. Các từ liên quan: 'random selection' (lựa chọn ngẫu nhiên), 'lottery' (xổ số), 'raffle' (quay số).
Video minh hoạ bốc thăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bốc thăm
Câu hỏi thường gặp về "bốc thăm"
Bốc thăm tiếng Anh là gì?
Bốc thăm tiếng Anh là "draw lots" (động từ), nghĩa là: Chọn ngẫu nhiên bằng cách rút thăm hoặc bỏ phiếu.
"draw lots" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"draw lots" nghĩa tiếng Việt là "bốc thăm". Bốc thăm là phương pháp chọn ngẫu nhiên, thường dùng trong các trò chơi hoặc quyết định nhỏ.
Phát âm "draw lots" như thế nào?
"draw lots" có phiên âm IPA /drɔ lɑts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "draw lots"?
We drew lots to decide who would present first. — Chúng tôi đã bốc thăm để quyết định ai sẽ trình bày trước.