Tiếng Việt
Bộc lộ ra tràn trề tiếng Anh là gì?
Bộc lộ ra tràn trề tiếng Anh là Overflow with /ˈoʊvərfloʊ wɪð/. Tràn đầy cảm xúc hoặc cảm giác, thể hiện ra rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overflow with
Ví dụ câu với Bộc lộ ra tràn trề / Overflow with
- 1
Cô ấy overflow with happiness khi nhận được tin vui.
She overflowed with happiness upon hearing the good news.
- 2
Anh ấy overflow with anger khi nghe về chuyện đó.
He overflowed with anger when he heard about it.
Ghi chú dùng từ Bộc lộ ra tràn trề
Diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác tràn đầy, dễ dàng thể hiện ra ngoài. Các từ liên quan: express (bày tỏ), reveal (tiết lộ), emit (phát ra).
Video minh hoạ Bộc lộ ra tràn trề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bộc lộ ra tràn trề
Câu hỏi thường gặp về "Bộc lộ ra tràn trề"
Bộc lộ ra tràn trề tiếng Anh là gì?
Bộc lộ ra tràn trề tiếng Anh là "Overflow with" (động từ), nghĩa là: Tràn đầy cảm xúc hoặc cảm giác, thể hiện ra rõ ràng.
"Overflow with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overflow with" nghĩa tiếng Việt là "Bộc lộ ra tràn trề". Diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác tràn đầy, dễ dàng thể hiện ra ngoài.
Phát âm "Overflow with" như thế nào?
"Overflow with" có phiên âm IPA /ˈoʊvərfloʊ wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overflow with"?
She overflowed with happiness upon hearing the good news. — Cô ấy overflow with happiness khi nhận được tin vui.