Tiếng Việt
Bốc xếp tiếng Anh là gì?
bốc xếp tiếng Anh là loading /ˈləʊdɪŋ/. Việc chất hàng lên hoặc dỡ hàng khỏi phương tiện vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loading
Ví dụ câu với bốc xếp / loading
- 1
Việc bốc xếp hàng hóa cần được thực hiện cẩn thận để tránh hư hỏng.
The loading of the cargo was completed quickly and efficiently.
- 2
Nhân viên bốc xếp phải làm việc suốt ngày để đáp ứng đơn hàng.
The loading staff worked all day to meet the orders.
Ghi chú dùng từ bốc xếp
Bốc xếp liên quan đến hoạt động xếp dỡ hàng hóa, thường gặp trong logistics và vận tải. Các từ liên quan gồm 'unloading' (dỡ hàng), 'cargo' (hàng hóa), 'transportation' (vận chuyển).
Video minh hoạ bốc xếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bốc xếp
Câu hỏi thường gặp về "bốc xếp"
Bốc xếp tiếng Anh là gì?
Bốc xếp tiếng Anh là "loading" (danh từ), nghĩa là: Việc chất hàng lên hoặc dỡ hàng khỏi phương tiện vận chuyển.
"loading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loading" nghĩa tiếng Việt là "bốc xếp". Bốc xếp liên quan đến hoạt động xếp dỡ hàng hóa, thường gặp trong logistics và vận tải.
Phát âm "loading" như thế nào?
"loading" có phiên âm IPA /ˈləʊdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loading"?
The loading of the cargo was completed quickly and efficiently. — Việc bốc xếp hàng hóa cần được thực hiện cẩn thận để tránh hư hỏng.