Tiếng Việt
Nhân viên bốc xếp tiếng Anh là gì?
nhân viên bốc xếp tiếng Anh là loader /ˈloʊdər/. Người chịu trách nhiệm xếp dỡ hàng hóa trong kho hoặc trên phương tiện vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loader
Ví dụ câu với nhân viên bốc xếp / loader
- 1
Nhân viên bốc xếp cần cẩn thận để tránh làm rơi hàng.
The loader carefully handled the fragile boxes.
- 2
Anh ấy là nhân viên bốc xếp tại nhà kho lớn.
He works as a loader at the large warehouse.
Ghi chú dùng từ nhân viên bốc xếp
Nhân viên bốc xếp là người chuyên xếp dỡ hàng hóa. Các từ liên quan: 'warehouse worker' (nhân viên kho), 'cargo handler' (người xếp hàng), 'shipping' (vận chuyển).
Video minh hoạ nhân viên bốc xếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên bốc xếp
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên bốc xếp"
Nhân viên bốc xếp tiếng Anh là gì?
Nhân viên bốc xếp tiếng Anh là "loader" (danh từ), nghĩa là: Người chịu trách nhiệm xếp dỡ hàng hóa trong kho hoặc trên phương tiện vận chuyển.
"loader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loader" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên bốc xếp". Nhân viên bốc xếp là người chuyên xếp dỡ hàng hóa.
Phát âm "loader" như thế nào?
"loader" có phiên âm IPA /ˈloʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loader"?
The loader carefully handled the fragile boxes. — Nhân viên bốc xếp cần cẩn thận để tránh làm rơi hàng.