The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bốc ra tiếng Anh là gì?

Bốc ra tiếng Anh là Emit /ˈɛmɪt/. phát ra, tỏa ra (ánh sáng, khí, mùi, âm thanh)

Hình minh hoạ "Bốc ra" tiếng Anh là "Emit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Emit

Động từ
/ˈɛmɪt/

Ví dụ câu với Bốc ra / Emit

  1. 1

    Khói bốc ra từ ống khói.

    Smoke emits from the chimney.

  2. 2

    Ông ấy bốc ra mùi rượu.

    He emits a smell of alcohol.

Ghi chú dùng từ Bốc ra

Bốc ra là hành động phát ra hoặc tỏa ra thứ gì đó như khí, mùi hoặc âm thanh. Các từ liên quan: release (phát hành, thải ra), discharge (xả ra, phóng thích), exude (ứa ra, rỉ ra).

Video minh hoạ Bốc ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bốc ra

Câu hỏi thường gặp về "Bốc ra"

Bốc ra tiếng Anh là gì?

Bốc ra tiếng Anh là "Emit" (động từ), nghĩa là: phát ra, tỏa ra (ánh sáng, khí, mùi, âm thanh)

"Emit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Emit" nghĩa tiếng Việt là "Bốc ra". Bốc ra là hành động phát ra hoặc tỏa ra thứ gì đó như khí, mùi hoặc âm thanh.

Phát âm "Emit" như thế nào?

"Emit" có phiên âm IPA /ˈɛmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Emit"?

Smoke emits from the chimney. — Khói bốc ra từ ống khói.