Tiếng Việt
Bốc mả tiếng Anh là gì?
Bốc mả tiếng Anh là Exhume /ɛksˈhjuːm/. Lấy xác từ mộ ra để kiểm tra hoặc làm rõ nguyên nhân cái chết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exhume
Ví dụ câu với Bốc mả / Exhume
- 1
Cảnh sát đã exhume thi thể để tiến hành khám nghiệm tử thi.
The police exhumed the body to conduct an autopsy.
- 2
Họ đã exhume hài cốt để xác định danh tính của người quá cố.
They exhumed the remains to identify the deceased.
Ghi chú dùng từ Bốc mả
Exhume có nghĩa là lấy xác từ mộ ra, thường để khám nghiệm hoặc xác định danh tính. Các từ liên quan: 'exhume' (lấy xác ra), 'inter' (chôn cất), 'disinter' (khai quật).
Video minh hoạ Bốc mả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bốc mả
Câu hỏi thường gặp về "Bốc mả"
Bốc mả tiếng Anh là gì?
Bốc mả tiếng Anh là "Exhume" (động từ), nghĩa là: Lấy xác từ mộ ra để kiểm tra hoặc làm rõ nguyên nhân cái chết.
"Exhume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exhume" nghĩa tiếng Việt là "Bốc mả". Exhume có nghĩa là lấy xác từ mộ ra, thường để khám nghiệm hoặc xác định danh tính.
Phát âm "Exhume" như thế nào?
"Exhume" có phiên âm IPA /ɛksˈhjuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exhume"?
The police exhumed the body to conduct an autopsy. — Cảnh sát đã exhume thi thể để tiến hành khám nghiệm tử thi.