Tiếng Việt
Bốc lên tiếng Anh là gì?
Bốc lên tiếng Anh là Rise up /raɪz ʌp/. Động từ chỉ hành động nâng lên hoặc tăng lên về chiều cao hoặc mức độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rise up
Ví dụ câu với Bốc lên / Rise up
- 1
Khói bốc lên từ đống lửa.
Smoke rises up from the fire.
- 2
Mặt trời bắt đầu bốc lên vào sáng sớm.
The sun begins to rise up early in the morning.
Ghi chú dùng từ Bốc lên
Bốc lên là hành động nâng lên hoặc tăng lên. Các từ liên quan: 'Ascend' (lên cao), 'Elevate' (nâng cao), 'Soar' (bay vút lên).
Video minh hoạ Bốc lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bốc lên
Câu hỏi thường gặp về "Bốc lên"
Bốc lên tiếng Anh là gì?
Bốc lên tiếng Anh là "Rise up" (động từ), nghĩa là: Động từ chỉ hành động nâng lên hoặc tăng lên về chiều cao hoặc mức độ.
"Rise up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rise up" nghĩa tiếng Việt là "Bốc lên". Bốc lên là hành động nâng lên hoặc tăng lên.
Phát âm "Rise up" như thế nào?
"Rise up" có phiên âm IPA /raɪz ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rise up"?
Smoke rises up from the fire. — Khói bốc lên từ đống lửa.