Tiếng Việt
Bối cảnh phim tiếng Anh là gì?
Bối cảnh phim tiếng Anh là Movie setting /ˈmuːvi ˈsɛtɪŋ/. Bối cảnh trong phim đề cập đến môi trường, thời gian và hoàn cảnh nơi câu chuyện diễn ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Movie setting
Ví dụ câu với Bối cảnh phim / Movie setting
- 1
The movie setting is a futuristic city.
Bối cảnh của bộ phim là một thành phố tương lai.
- 2
The setting of the film takes place in 19th century London.
Bối cảnh của bộ phim diễn ra tại London thế kỷ 19.
Ghi chú dùng từ Bối cảnh phim
Bối cảnh phim liên quan đến 'setting' trong phim, như 'film environment' hoặc 'story background'. Các từ liên quan gồm 'scene' (cảnh quay), 'location' (địa điểm), và 'era' (thời kỳ).
Video minh hoạ Bối cảnh phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bối cảnh phim
Câu hỏi thường gặp về "Bối cảnh phim"
Bối cảnh phim tiếng Anh là gì?
Bối cảnh phim tiếng Anh là "Movie setting" (danh từ), nghĩa là: Bối cảnh trong phim đề cập đến môi trường, thời gian và hoàn cảnh nơi câu chuyện diễn ra.
"Movie setting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Movie setting" nghĩa tiếng Việt là "Bối cảnh phim". Bối cảnh phim liên quan đến 'setting' trong phim, như 'film environment' hoặc 'story background'.
Phát âm "Movie setting" như thế nào?
"Movie setting" có phiên âm IPA /ˈmuːvi ˈsɛtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Movie setting"?
Bối cảnh của bộ phim là một thành phố tương lai. — The movie setting is a futuristic city.