Tiếng Việt
Đặt giá tiếng Anh là gì?
đặt giá tiếng Anh là Price setting /praɪs ˈsɛtɪŋ/. Đặt giá là quá trình xác định mức giá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Price setting
Ví dụ câu với đặt giá / Price setting
- 1
Công ty đã đặt giá cho sản phẩm mới của mình rất cạnh tranh.
The company set a very competitive price for their new product.
- 2
Chúng tôi cần đặt giá phù hợp để thu hút khách hàng.
We need to set a reasonable price to attract customers.
Ghi chú dùng từ đặt giá
Đặt giá liên quan đến việc xác định mức giá bán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pricing' (định giá), 'cost' (chi phí), và 'profit margin' (lợi nhuận biên).
Video minh hoạ đặt giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đặt giá
Câu hỏi thường gặp về "đặt giá"
Đặt giá tiếng Anh là gì?
Đặt giá tiếng Anh là "Price setting" (động từ), nghĩa là: Đặt giá là quá trình xác định mức giá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"Price setting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Price setting" nghĩa tiếng Việt là "đặt giá". Đặt giá liên quan đến việc xác định mức giá bán.
Phát âm "Price setting" như thế nào?
"Price setting" có phiên âm IPA /praɪs ˈsɛtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Price setting"?
The company set a very competitive price for their new product. — Công ty đã đặt giá cho sản phẩm mới của mình rất cạnh tranh.