Tiếng Việt
Đơm tiếng Anh là gì?
đơm tiếng Anh là setting traps /ˈsɛtɪŋ træps/. đặt bẫy để bắt hoặc gây rối ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
setting traps
Ví dụ câu với đơm / setting traps
- 1
Anh ấy đang setting traps để bắt chuột trong nhà.
He is setting traps to catch mice in the house.
- 2
Chúng tôi đã setting traps để bắt những con cáo trong rừng.
We are setting traps to catch the foxes in the forest.
Ghi chú dùng từ đơm
Đơm là hành động đặt bẫy. Các từ liên quan: trap (bẫy), snare (bẫy móc), trap-setting (việc đặt bẫy).
Video minh hoạ đơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đơm
Câu hỏi thường gặp về "đơm"
Đơm tiếng Anh là gì?
Đơm tiếng Anh là "setting traps" (động từ), nghĩa là: đặt bẫy để bắt hoặc gây rối ai đó hoặc điều gì đó.
"setting traps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"setting traps" nghĩa tiếng Việt là "đơm". Đơm là hành động đặt bẫy.
Phát âm "setting traps" như thế nào?
"setting traps" có phiên âm IPA /ˈsɛtɪŋ træps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "setting traps"?
He is setting traps to catch mice in the house. — Anh ấy đang setting traps để bắt chuột trong nhà.