Tiếng Việt
Bệ ngọc tiếng Anh là gì?
bệ ngọc tiếng Anh là gem setting /dʒɛm ˈsɛtɪŋ/. Cách đặt hoặc gắn đá quý vào trang sức để tạo thành một món đồ hoàn chỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gem setting
Ví dụ câu với bệ ngọc / gem setting
- 1
Kỹ thuật bệ ngọc giúp viên đá quý giữ chặt trên mặt dây chuyền.
The gem setting technique secures the gemstone onto the pendant.
- 2
Anh ấy học cách bệ ngọc để làm trang sức thủ công.
He learned how to do gem setting to craft handmade jewelry.
Ghi chú dùng từ bệ ngọc
Bệ ngọc là kỹ thuật trong chế tác trang sức, liên quan đến việc gắn đá quý chắc chắn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'claw setting' (bệ móng), 'prong setting' (bệ móng), và 'bezel setting' (bệ vòng).
Video minh hoạ bệ ngọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệ ngọc
Câu hỏi thường gặp về "bệ ngọc"
Bệ ngọc tiếng Anh là gì?
Bệ ngọc tiếng Anh là "gem setting" (cụm từ), nghĩa là: Cách đặt hoặc gắn đá quý vào trang sức để tạo thành một món đồ hoàn chỉnh.
"gem setting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gem setting" nghĩa tiếng Việt là "bệ ngọc". Bệ ngọc là kỹ thuật trong chế tác trang sức, liên quan đến việc gắn đá quý chắc chắn.
Phát âm "gem setting" như thế nào?
"gem setting" có phiên âm IPA /dʒɛm ˈsɛtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gem setting"?
The gem setting technique secures the gemstone onto the pendant. — Kỹ thuật bệ ngọc giúp viên đá quý giữ chặt trên mặt dây chuyền.