Tiếng Việt
Phấn phủ tiếng Anh là gì?
phấn phủ tiếng Anh là setting powder /ˈsɛtɪŋ ˈpaʊdər/. Phấn dùng để cố định lớp trang điểm, làm mịn da và giảm bóng nhờn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
setting powder
Ví dụ câu với phấn phủ / setting powder
- 1
Tôi đã thoa phấn phủ sau khi trang điểm để giữ lớp trang điểm lâu hơn.
I applied setting powder after makeup to make it last longer.
- 2
Phấn phủ giúp kiểm soát dầu và làm da trông mịn màng hơn.
Setting powder helps control oil and makes the skin look smoother.
Ghi chú dùng từ phấn phủ
Phấn phủ là loại mỹ phẩm giúp cố định lớp trang điểm và kiểm soát bóng nhờn. Các thuật ngữ liên quan: 'foundation' (kem nền), 'blush' (má hồng), 'concealer' (kem che khuyết điểm).
Video minh hoạ phấn phủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phấn phủ
Câu hỏi thường gặp về "phấn phủ"
Phấn phủ tiếng Anh là gì?
Phấn phủ tiếng Anh là "setting powder" (danh từ), nghĩa là: Phấn dùng để cố định lớp trang điểm, làm mịn da và giảm bóng nhờn.
"setting powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"setting powder" nghĩa tiếng Việt là "phấn phủ". Phấn phủ là loại mỹ phẩm giúp cố định lớp trang điểm và kiểm soát bóng nhờn.
Phát âm "setting powder" như thế nào?
"setting powder" có phiên âm IPA /ˈsɛtɪŋ ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "setting powder"?
I applied setting powder after makeup to make it last longer. — Tôi đã thoa phấn phủ sau khi trang điểm để giữ lớp trang điểm lâu hơn.