The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bội phản tiếng Anh là gì?

Bội phản tiếng Anh là Betray /bɪˈtreɪ/. Phản bội, không trung thành hoặc phản lại ai đó hoặc điều gì đó.

Hình minh hoạ "Bội phản" tiếng Anh là "Betray"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Betray

Động từ
/bɪˈtreɪ/

Ví dụ câu với Bội phản / Betray

  1. 1

    Anh ấy đã phản bội bạn bè của mình để lấy lòng kẻ thù.

    He betrayed his friends to gain favor with the enemy.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy bị phản bội sau khi biết sự thật.

    She felt betrayed after learning the truth.

Ghi chú dùng từ Bội phản

Bội phản nghĩa là phản lại lòng tin hoặc sự trung thành. Các từ liên quan gồm có 'treachery' (sự phản bội), 'disloyalty' (sự không trung thành), 'treacherous' (đầy âm mưu phản bội).

Video minh hoạ Bội phản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Bội phản

Câu hỏi thường gặp về "Bội phản"

Bội phản tiếng Anh là gì?

Bội phản tiếng Anh là "Betray" (động từ), nghĩa là: Phản bội, không trung thành hoặc phản lại ai đó hoặc điều gì đó.

"Betray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Betray" nghĩa tiếng Việt là "Bội phản". Bội phản nghĩa là phản lại lòng tin hoặc sự trung thành.

Phát âm "Betray" như thế nào?

"Betray" có phiên âm IPA /bɪˈtreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Betray"?

He betrayed his friends to gain favor with the enemy. — Anh ấy đã phản bội bạn bè của mình để lấy lòng kẻ thù.