Tiếng Việt
Phụ tình tiếng Anh là gì?
phụ tình tiếng Anh là Betray love /bɪˈtreɪ lʌv/. Phản bội trong tình yêu, phản bội người yêu hoặc người thân trong mối quan hệ tình cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Betray love
Ví dụ câu với phụ tình / Betray love
- 1
Anh ấy đã phụ tình cô ấy sau khi họ đã yêu nhau nhiều năm.
He betrayed her after they had loved each other for many years.
- 2
Cô ấy cảm thấy bị phụ tình khi chồng phản bội cô ấy.
She felt betrayed when her husband betrayed her.
Ghi chú dùng từ phụ tình
Phụ tình là hành động phản bội trong tình yêu, phản bội người thân yêu. Các từ liên quan gồm có 'betray' (phản bội), 'infidelity' (ngoại tình), và 'disloyalty' (không trung thành).
Video minh hoạ phụ tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ tình
Câu hỏi thường gặp về "phụ tình"
Phụ tình tiếng Anh là gì?
Phụ tình tiếng Anh là "Betray love" (động từ), nghĩa là: Phản bội trong tình yêu, phản bội người yêu hoặc người thân trong mối quan hệ tình cảm.
"Betray love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Betray love" nghĩa tiếng Việt là "phụ tình". Phụ tình là hành động phản bội trong tình yêu, phản bội người thân yêu.
Phát âm "Betray love" như thế nào?
"Betray love" có phiên âm IPA /bɪˈtreɪ lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Betray love"?
He betrayed her after they had loved each other for many years. — Anh ấy đã phụ tình cô ấy sau khi họ đã yêu nhau nhiều năm.