Tiếng Việt
Bội số tiếng Anh là gì?
bội số tiếng Anh là multiple /ˈmʌltəpəl/. Số nhiều của một số, chia hết cho số đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multiple
Ví dụ câu với bội số / multiple
- 1
3 là một bội số của 1.
3 is a multiple of 1.
- 2
Các số 4, 8, 12 đều là bội số của 4.
The numbers 4, 8, 12 are all multiples of 4.
Ghi chú dùng từ bội số
Bội số là số có thể chia hết cho một số cho trước mà không còn dư. Các thuật ngữ liên quan: 'divisor' (ước số), 'factor' (thừa số), 'divisible' (chia hết).
Video minh hoạ bội số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bội số
Câu hỏi thường gặp về "bội số"
Bội số tiếng Anh là gì?
Bội số tiếng Anh là "multiple" (danh từ), nghĩa là: Số nhiều của một số, chia hết cho số đó.
"multiple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multiple" nghĩa tiếng Việt là "bội số". Bội số là số có thể chia hết cho một số cho trước mà không còn dư.
Phát âm "multiple" như thế nào?
"multiple" có phiên âm IPA /ˈmʌltəpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multiple"?
3 is a multiple of 1. — 3 là một bội số của 1.