Tiếng Việt
Bội phần tiếng Anh là gì?
Bội phần tiếng Anh là Exponentially /ˌɛkspəˈnɛnʃəli/. Một cách tăng trưởng nhanh theo cấp số nhân, thường dùng để mô tả sự phát triển hoặc tăng trưởng nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exponentially
Ví dụ câu với Bội phần / Exponentially
- 1
Sự phát triển của công nghệ thông tin ngày càng tăng bội phần theo thời gian.
The development of information technology is growing exponentially over time.
- 2
Dân số của thành phố này đã tăng bội phần trong thập kỷ qua.
The population of this city has increased exponentially over the past decade.
Ghi chú dùng từ Bội phần
Bội phần mô tả sự tăng trưởng nhanh theo cấp số nhân. Các từ liên quan: 'exponential growth' (tăng trưởng theo cấp số nhân), 'rapid increase' (tăng nhanh), 'compound interest' (lãi kép).
Video minh hoạ Bội phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bội phần
Câu hỏi thường gặp về "Bội phần"
Bội phần tiếng Anh là gì?
Bội phần tiếng Anh là "Exponentially" (trạng từ), nghĩa là: Một cách tăng trưởng nhanh theo cấp số nhân, thường dùng để mô tả sự phát triển hoặc tăng trưởng nhanh chóng.
"Exponentially" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exponentially" nghĩa tiếng Việt là "Bội phần". Bội phần mô tả sự tăng trưởng nhanh theo cấp số nhân.
Phát âm "Exponentially" như thế nào?
"Exponentially" có phiên âm IPA /ˌɛkspəˈnɛnʃəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exponentially"?
The development of information technology is growing exponentially over time. — Sự phát triển của công nghệ thông tin ngày càng tăng bội phần theo thời gian.