Tiếng Việt
Nhiều mức tiếng Anh là gì?
nhiều mức tiếng Anh là multiple levels /ˈmʌl.tɪ.pl̩ ˈlɛv.əlz/. Nhiều mức độ hoặc cấp độ khác nhau trong một hệ thống hoặc phạm vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multiple levels
Ví dụ câu với nhiều mức / multiple levels
- 1
The game has multiple levels of difficulty.
Trò chơi có nhiều mức độ khó khác nhau.
- 2
She is studying at multiple levels of education.
Cô ấy đang học ở nhiều mức độ giáo dục khác nhau.
Ghi chú dùng từ nhiều mức
Thường dùng để mô tả các cấp độ khác nhau trong một hệ thống hoặc quá trình. Các từ liên quan: 'tier' (cấp độ), 'stage' (giai đoạn), 'degree' (mức độ).
Video minh hoạ nhiều mức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiều mức
Câu hỏi thường gặp về "nhiều mức"
Nhiều mức tiếng Anh là gì?
Nhiều mức tiếng Anh là "multiple levels" (danh từ), nghĩa là: Nhiều mức độ hoặc cấp độ khác nhau trong một hệ thống hoặc phạm vi.
"multiple levels" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multiple levels" nghĩa tiếng Việt là "nhiều mức". Thường dùng để mô tả các cấp độ khác nhau trong một hệ thống hoặc quá trình.
Phát âm "multiple levels" như thế nào?
"multiple levels" có phiên âm IPA /ˈmʌl.tɪ.pl̩ ˈlɛv.əlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multiple levels"?
Trò chơi có nhiều mức độ khó khác nhau. — The game has multiple levels of difficulty.