Tiếng Việt
Trợ lý tiếng Anh là gì?
Trợ lý tiếng Anh là Assistant /əˈsɪstənt/. Người giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác trong công việc hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Assistant
Ví dụ câu với Trợ lý / Assistant
- 1
Cô ấy là trợ lý của giám đốc.
She is the assistant to the director.
- 2
Trợ lý của bác sĩ đã chuẩn bị các dụng cụ y tế.
The doctor's assistant prepared the medical tools.
Ghi chú dùng từ Trợ lý
Trợ lý là người hỗ trợ trong công việc, như trợ lý cá nhân hoặc trợ lý chuyên môn. Các từ liên quan gồm 'assistant' (trợ lý), 'aide' (phụ tá), 'secretary' (thư ký).
Video minh hoạ Trợ lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trợ lý
- trợ lý ảovirtual assistant
- Trợ lý dự ánProject Assistant
- trợ lý kế toánaccounting assistant
- Trợ lý luật sưLegal Assistant
- Trợ lý nhân sựHR Assistant
- Trợ lý quản lýManagement Assistant
- Trợ lý chủ tịchChairman’s Assistant
- Trợ lý đạo diễnAssistant Director
- trợ lý giám đốcassistant manager
- Trợ lý sản xuấtProduction Assistant
- Trợ lý điều hànhExecutive Assistant
- Trợ lý kiểm toánAudit Assistant
Câu hỏi thường gặp về "Trợ lý"
Trợ lý tiếng Anh là gì?
Trợ lý tiếng Anh là "Assistant" (danh từ), nghĩa là: Người giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác trong công việc hoặc nhiệm vụ.
"Assistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Assistant" nghĩa tiếng Việt là "Trợ lý". Trợ lý là người hỗ trợ trong công việc, như trợ lý cá nhân hoặc trợ lý chuyên môn.
Phát âm "Assistant" như thế nào?
"Assistant" có phiên âm IPA /əˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Assistant"?
She is the assistant to the director. — Cô ấy là trợ lý của giám đốc.