Tiếng Việt
Bôi thuốc tiếng Anh là gì?
bôi thuốc tiếng Anh là apply medicine /əˈplaɪ ˈmɛdəsən/. Thoa thuốc lên vết thương hoặc vùng cần điều trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apply medicine
Ví dụ câu với bôi thuốc / apply medicine
- 1
Tôi cần bôi thuốc mỡ lên vết cắt của mình.
I need to apply ointment to my cut.
- 2
Bạn đã bôi thuốc đúng cách chưa?
Have you applied the medicine correctly?
Ghi chú dùng từ bôi thuốc
Bôi thuốc là hành động thoa thuốc lên da hoặc vết thương để điều trị. Các từ liên quan: 'treat' (điều trị), 'medication' (thuốc), 'ointment' (thuốc mỡ).
Video minh hoạ bôi thuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bôi thuốc
Câu hỏi thường gặp về "bôi thuốc"
Bôi thuốc tiếng Anh là gì?
Bôi thuốc tiếng Anh là "apply medicine" (động từ), nghĩa là: Thoa thuốc lên vết thương hoặc vùng cần điều trị.
"apply medicine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apply medicine" nghĩa tiếng Việt là "bôi thuốc". Bôi thuốc là hành động thoa thuốc lên da hoặc vết thương để điều trị.
Phát âm "apply medicine" như thế nào?
"apply medicine" có phiên âm IPA /əˈplaɪ ˈmɛdəsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apply medicine"?
I need to apply ointment to my cut. — Tôi cần bôi thuốc mỡ lên vết cắt của mình.