Tiếng Việt
Bôi bẩn tiếng Anh là gì?
Bôi bẩn tiếng Anh là Smear /smɪr/. Làm bẩn hoặc làm nhơ bằng cách xoa hoặc quét một chất dơ lên bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Smear
Ví dụ câu với Bôi bẩn / Smear
- 1
Họ đã cố gắng bôi bẩn danh tiếng của anh ấy trong chiến dịch tranh cử.
They tried to smear his reputation during the election campaign.
- 2
Không nên bôi bẩn đồ vật bằng cách dùng chất lỏng không thích hợp.
You should not smear the object with inappropriate liquids.
Ghi chú dùng từ Bôi bẩn
Bôi bẩn là hành động làm cho thứ gì đó trở nên bẩn thỉu hoặc nhơ bẩn. Các từ liên quan gồm có 'smudge' (xoa mờ), 'defame' (bôi nhọ), và 'slander' (vu khống).
Video minh hoạ Bôi bẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bôi bẩn
Câu hỏi thường gặp về "Bôi bẩn"
Bôi bẩn tiếng Anh là gì?
Bôi bẩn tiếng Anh là "Smear" (động từ), nghĩa là: Làm bẩn hoặc làm nhơ bằng cách xoa hoặc quét một chất dơ lên bề mặt.
"Smear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Smear" nghĩa tiếng Việt là "Bôi bẩn". Bôi bẩn là hành động làm cho thứ gì đó trở nên bẩn thỉu hoặc nhơ bẩn.
Phát âm "Smear" như thế nào?
"Smear" có phiên âm IPA /smɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Smear"?
They tried to smear his reputation during the election campaign. — Họ đã cố gắng bôi bẩn danh tiếng của anh ấy trong chiến dịch tranh cử.