Tiếng Việt
Bôi mờ tiếng Anh là gì?
Bôi mờ tiếng Anh là Blur /blɜːr/. Làm mờ hoặc làm nhòe đi hình ảnh hoặc chữ viết để giảm độ rõ nét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blur
Ví dụ câu với Bôi mờ / Blur
- 1
Anh ấy đã bôi mờ hình ảnh để giữ bí mật.
He blurred the image to keep it secret.
- 2
Chữ viết trên giấy bị bôi mờ sau khi bị ướt.
The writing on the paper blurred after getting wet.
Ghi chú dùng từ Bôi mờ
Bôi mờ là hành động làm giảm độ rõ nét của hình ảnh hoặc chữ viết. Các từ liên quan: 'mờ' (fuzzy), 'nhòe' (smudged), 'xóa' (erase).
Video minh hoạ Bôi mờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bôi mờ
Câu hỏi thường gặp về "Bôi mờ"
Bôi mờ tiếng Anh là gì?
Bôi mờ tiếng Anh là "Blur" (động từ), nghĩa là: Làm mờ hoặc làm nhòe đi hình ảnh hoặc chữ viết để giảm độ rõ nét.
"Blur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blur" nghĩa tiếng Việt là "Bôi mờ". Bôi mờ là hành động làm giảm độ rõ nét của hình ảnh hoặc chữ viết.
Phát âm "Blur" như thế nào?
"Blur" có phiên âm IPA /blɜːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blur"?
He blurred the image to keep it secret. — Anh ấy đã bôi mờ hình ảnh để giữ bí mật.