Tiếng Việt
Bôi tiếng Anh là gì?
Bôi tiếng Anh là Apply /əˈplaɪ/. Thoa hoặc đặt một chất lên bề mặt của vật gì đó để làm sạch, trang trí hoặc chữa bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Apply
Ví dụ câu với Bôi / Apply
- 1
Bạn cần bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài.
You need to apply sunscreen before going outside.
- 2
Cô ấy đã bôi thuốc mỡ lên vết thương.
She applied ointment to the wound.
Ghi chú dùng từ Bôi
Bôi là hành động thoa một chất lên bề mặt. Các từ liên quan: 'thoa' (spread), 'trét' (spread evenly), 'bổ sung' (add).
Video minh hoạ Bôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bôi
Câu hỏi thường gặp về "Bôi"
Bôi tiếng Anh là gì?
Bôi tiếng Anh là "Apply" (động từ), nghĩa là: Thoa hoặc đặt một chất lên bề mặt của vật gì đó để làm sạch, trang trí hoặc chữa bệnh.
"Apply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Apply" nghĩa tiếng Việt là "Bôi". Bôi là hành động thoa một chất lên bề mặt.
Phát âm "Apply" như thế nào?
"Apply" có phiên âm IPA /əˈplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Apply"?
You need to apply sunscreen before going outside. — Bạn cần bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài.