Tiếng Việt
Bơm chân không tiếng Anh là gì?
bơm chân không tiếng Anh là vacuum pump /ˈvækjuːm pʌmp/. Máy bơm tạo ra chân không để hút hoặc nén khí hoặc chất lỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vacuum pump
Ví dụ câu với bơm chân không / vacuum pump
- 1
The vacuum pump is used in laboratories to create a controlled environment.
Máy bơm chân không được sử dụng trong phòng thí nghiệm để tạo ra môi trường kiểm soát.
- 2
A vacuum pump is essential for maintaining the vacuum in the system.
Máy bơm chân không là thiết yếu để duy trì chân không trong hệ thống.
Ghi chú dùng từ bơm chân không
Bơm chân không là thiết bị tạo ra chân không, thường dùng trong các hệ thống công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm. Các thuật ngữ liên quan: 'pump' (bơm), 'vacuum' (chân không), 'pressure' (áp suất).
Video minh hoạ bơm chân không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bơm chân không
Câu hỏi thường gặp về "bơm chân không"
Bơm chân không tiếng Anh là gì?
Bơm chân không tiếng Anh là "vacuum pump" (danh từ), nghĩa là: Máy bơm tạo ra chân không để hút hoặc nén khí hoặc chất lỏng.
"vacuum pump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vacuum pump" nghĩa tiếng Việt là "bơm chân không". Bơm chân không là thiết bị tạo ra chân không, thường dùng trong các hệ thống công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm.
Phát âm "vacuum pump" như thế nào?
"vacuum pump" có phiên âm IPA /ˈvækjuːm pʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vacuum pump"?
Máy bơm chân không được sử dụng trong phòng thí nghiệm để tạo ra môi trường kiểm soát. — The vacuum pump is used in laboratories to create a controlled environment.