Tiếng Việt
Báo bờm tiếng Anh là gì?
báo bờm tiếng Anh là Mane leopard /meɪn ˈlɛpərd/. Loài báo có bộ lông dài và dày quanh cổ giống như bờm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mane leopard
Ví dụ câu với báo bờm / Mane leopard
- 1
Con báo bờm săn mồi vào ban đêm trong rừng rậm.
The mane leopard hunts at night in the jungle.
- 2
Bộ lông của con báo bờm rất đẹp và nổi bật.
The mane leopard's fur is very beautiful and striking.
Ghi chú dùng từ báo bờm
Báo bờm là một loài báo có bộ lông dài xung quanh cổ, giống như bờm của sư tử. Các từ liên quan: 'leopard' (báo), 'fur' (lông), 'jungle' ( rừng rậm).
Video minh hoạ báo bờm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo bờm
Câu hỏi thường gặp về "báo bờm"
Báo bờm tiếng Anh là gì?
Báo bờm tiếng Anh là "Mane leopard" (danh từ), nghĩa là: Loài báo có bộ lông dài và dày quanh cổ giống như bờm.
"Mane leopard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mane leopard" nghĩa tiếng Việt là "báo bờm". Báo bờm là một loài báo có bộ lông dài xung quanh cổ, giống như bờm của sư tử.
Phát âm "Mane leopard" như thế nào?
"Mane leopard" có phiên âm IPA /meɪn ˈlɛpərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mane leopard"?
The mane leopard hunts at night in the jungle. — Con báo bờm săn mồi vào ban đêm trong rừng rậm.