Tiếng Việt
Bơm thủy lực tiếng Anh là gì?
bơm thủy lực tiếng Anh là hydraulic pump /haɪˈdrɒlɪk pʌmp/. Máy bơm dùng chất lỏng để tạo áp lực và di chuyển chất lỏng trong hệ thống thủy lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hydraulic pump
Ví dụ câu với bơm thủy lực / hydraulic pump
- 1
Máy bơm thủy lực này được sử dụng trong hệ thống nâng của xe tải.
This hydraulic pump is used in the lifting system of trucks.
- 2
Chúng tôi cần thay thế bơm thủy lực để đảm bảo máy móc hoạt động trơn tru.
We need to replace the hydraulic pump to ensure smooth operation of the machinery.
Ghi chú dùng từ bơm thủy lực
Bơm thủy lực là thiết bị quan trọng trong hệ thống thủy lực, giúp truyền năng lượng qua chất lỏng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hydraulics' (hệ thống thủy lực), 'pump' (bơm), 'fluid' (chất lỏng).
Video minh hoạ bơm thủy lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bơm thủy lực
Câu hỏi thường gặp về "bơm thủy lực"
Bơm thủy lực tiếng Anh là gì?
Bơm thủy lực tiếng Anh là "hydraulic pump" (danh từ), nghĩa là: Máy bơm dùng chất lỏng để tạo áp lực và di chuyển chất lỏng trong hệ thống thủy lực.
"hydraulic pump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hydraulic pump" nghĩa tiếng Việt là "bơm thủy lực". Bơm thủy lực là thiết bị quan trọng trong hệ thống thủy lực, giúp truyền năng lượng qua chất lỏng.
Phát âm "hydraulic pump" như thế nào?
"hydraulic pump" có phiên âm IPA /haɪˈdrɒlɪk pʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hydraulic pump"?
This hydraulic pump is used in the lifting system of trucks. — Máy bơm thủy lực này được sử dụng trong hệ thống nâng của xe tải.