The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bơm tự hút tiếng Anh là gì?

bơm tự hút tiếng Anh là self-priming pump /sɛlf ˈpraɪmɪŋ pʌmp/. Máy bơm tự hút có khả năng tự tạo chân không để hút chất lỏng mà không cần mồi ban đầu.

Hình minh hoạ "bơm tự hút" tiếng Anh là "self-priming pump"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

self-priming pump

Danh từ
/sɛlf ˈpraɪmɪŋ pʌmp/

Ví dụ câu với bơm tự hút / self-priming pump

  1. 1

    Máy bơm tự hút này rất phù hợp để sử dụng trong hệ thống tưới tiêu nhỏ.

    This self-priming pump is very suitable for use in small irrigation systems.

  2. 2

    Bạn cần kiểm tra xem bơm tự hút có hoạt động tốt không trước khi bắt đầu công việc.

    You need to check if the self-priming pump is working properly before starting the job.

Ghi chú dùng từ bơm tự hút

Bơm tự hút là loại bơm có khả năng tự tạo chân không để hút chất lỏng, không cần mồi ban đầu. Các thuật ngữ liên quan: 'bơm ly tâm' (centrifugal pump), 'bơm chân không' (vacuum pump), 'hệ thống cấp nước' (water supply system).

Video minh hoạ bơm tự hút

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bơm tự hút

Câu hỏi thường gặp về "bơm tự hút"

Bơm tự hút tiếng Anh là gì?

Bơm tự hút tiếng Anh là "self-priming pump" (danh từ), nghĩa là: Máy bơm tự hút có khả năng tự tạo chân không để hút chất lỏng mà không cần mồi ban đầu.

"self-priming pump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"self-priming pump" nghĩa tiếng Việt là "bơm tự hút". Bơm tự hút là loại bơm có khả năng tự tạo chân không để hút chất lỏng, không cần mồi ban đầu.

Phát âm "self-priming pump" như thế nào?

"self-priming pump" có phiên âm IPA /sɛlf ˈpraɪmɪŋ pʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "self-priming pump"?

This self-priming pump is very suitable for use in small irrigation systems. — Máy bơm tự hút này rất phù hợp để sử dụng trong hệ thống tưới tiêu nhỏ.