Tiếng Việt
Bơm tuần hoàn tiếng Anh là gì?
bơm tuần hoàn tiếng Anh là circulation pump /ˌsɜːkjʊˈleɪʃən pʌmp/. Máy bơm dùng để duy trì dòng chảy của chất lỏng trong hệ thống tuần hoàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
circulation pump
Ví dụ câu với bơm tuần hoàn / circulation pump
- 1
The circulation pump ensures the continuous flow of coolant in the system.
Máy bơm tuần hoàn đảm bảo dòng chảy liên tục của chất làm mát trong hệ thống.
- 2
Regular maintenance of the circulation pump can prevent system failures.
Bảo trì định kỳ máy bơm tuần hoàn có thể ngăn ngừa sự cố hệ thống.
Ghi chú dùng từ bơm tuần hoàn
Máy bơm tuần hoàn là thiết bị quan trọng trong hệ thống làm mát và sưởi ấm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pump' (máy bơm), 'fluid' (chất lỏng), 'system' (hệ thống).
Video minh hoạ bơm tuần hoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bơm tuần hoàn
Câu hỏi thường gặp về "bơm tuần hoàn"
Bơm tuần hoàn tiếng Anh là gì?
Bơm tuần hoàn tiếng Anh là "circulation pump" (danh từ), nghĩa là: Máy bơm dùng để duy trì dòng chảy của chất lỏng trong hệ thống tuần hoàn.
"circulation pump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"circulation pump" nghĩa tiếng Việt là "bơm tuần hoàn". Máy bơm tuần hoàn là thiết bị quan trọng trong hệ thống làm mát và sưởi ấm.
Phát âm "circulation pump" như thế nào?
"circulation pump" có phiên âm IPA /ˌsɜːkjʊˈleɪʃən pʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "circulation pump"?
Máy bơm tuần hoàn đảm bảo dòng chảy liên tục của chất làm mát trong hệ thống. — The circulation pump ensures the continuous flow of coolant in the system.