Tiếng Việt
Bồn bồn tiếng Anh là gì?
bồn bồn tiếng Anh là cattail /ˈkæt.taɪl/. Cây bồn bồn là loại cây thủy sinh mọc ở vùng đầm lầy, có thân cao và lá dài, thường được dùng làm thức ăn hoặc thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cattail
Ví dụ câu với bồn bồn / cattail
- 1
Cây bồn bồn thường mọc ở ven sông và đầm lầy.
Cattails grow abundantly along riverbanks and wetlands.
- 2
Người dân địa phương thu hái bồn bồn để làm món ăn truyền thống.
Locals harvest cattails to prepare traditional dishes.
Ghi chú dùng từ bồn bồn
Bồn bồn là loại thực vật thủy sinh quan trọng trong hệ sinh thái đầm lầy. Các từ liên quan: 'wetland' (đầm lầy), 'marsh' (đầm lầy), 'reed' (lục bình).
Video minh hoạ bồn bồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bồn bồn
Câu hỏi thường gặp về "bồn bồn"
Bồn bồn tiếng Anh là gì?
Bồn bồn tiếng Anh là "cattail" (danh từ), nghĩa là: Cây bồn bồn là loại cây thủy sinh mọc ở vùng đầm lầy, có thân cao và lá dài, thường được dùng làm thức ăn hoặc thuốc.
"cattail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cattail" nghĩa tiếng Việt là "bồn bồn". Bồn bồn là loại thực vật thủy sinh quan trọng trong hệ sinh thái đầm lầy.
Phát âm "cattail" như thế nào?
"cattail" có phiên âm IPA /ˈkæt.taɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cattail"?
Cattails grow abundantly along riverbanks and wetlands. — Cây bồn bồn thường mọc ở ven sông và đầm lầy.