Tiếng Việt
Bộn tiếng Anh là gì?
Bộn tiếng Anh là hectic /ˈhɛktɪk/. Rất bận rộn, náo nhiệt, dồn dập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hectic
Ví dụ câu với Bộn / hectic
- 1
Ngày hôm nay thật bận rộn với nhiều cuộc họp và công việc.
Today was so hectic with meetings and work.
- 2
Cuộc sống ở thành phố lớn thường rất bận rộn.
Life in the big city is often very hectic.
Ghi chú dùng từ Bộn
Từ 'hectic' mô tả trạng thái bận rộn hoặc náo nhiệt. Các từ liên quan gồm 'busy' (bận rộn), 'chaotic' (hỗn loạn), 'frantic' (hốt hoảng).
Video minh hoạ Bộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bộn
Câu hỏi thường gặp về "Bộn"
Bộn tiếng Anh là gì?
Bộn tiếng Anh là "hectic" (tính từ), nghĩa là: Rất bận rộn, náo nhiệt, dồn dập.
"hectic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hectic" nghĩa tiếng Việt là "Bộn". Từ 'hectic' mô tả trạng thái bận rộn hoặc náo nhiệt.
Phát âm "hectic" như thế nào?
"hectic" có phiên âm IPA /ˈhɛktɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hectic"?
Today was so hectic with meetings and work. — Ngày hôm nay thật bận rộn với nhiều cuộc họp và công việc.