The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bợn tiếng Anh là gì?

bợn tiếng Anh là Dirt /dɜːrt/. Chất bẩn hoặc đất cặn bám trên bề mặt, thường gây bẩn hoặc làm mất vệ sinh.

Hình minh hoạ "bợn" tiếng Anh là "Dirt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dirt

Danh từ
/dɜːrt/

Ví dụ câu với bợn / Dirt

  1. 1

    Tôi cần rửa tay vì có nhiều bợn đất trên da.

    I need to wash my hands because there's a lot of dirt on them.

  2. 2

    Xe của anh ấy bị bợn bẩn sau chuyến đi dài.

    His car is covered in dirt after the long trip.

Ghi chú dùng từ bợn

Bợn là từ chỉ chất bẩn, đất cặn bám trên bề mặt. Các từ liên quan gồm 'soil' (đất), 'mud' (bùn), 'grime' (bụi bẩn).

Video minh hoạ bợn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bợn

Câu hỏi thường gặp về "bợn"

Bợn tiếng Anh là gì?

Bợn tiếng Anh là "Dirt" (danh từ), nghĩa là: Chất bẩn hoặc đất cặn bám trên bề mặt, thường gây bẩn hoặc làm mất vệ sinh.

"Dirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dirt" nghĩa tiếng Việt là "bợn". Bợn là từ chỉ chất bẩn, đất cặn bám trên bề mặt.

Phát âm "Dirt" như thế nào?

"Dirt" có phiên âm IPA /dɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dirt"?

I need to wash my hands because there's a lot of dirt on them. — Tôi cần rửa tay vì có nhiều bợn đất trên da.