Tiếng Việt
Bóng cây tiếng Anh là gì?
bóng cây tiếng Anh là tree shadow /triː ˈʃædəʊ/. Bóng của cây tạo ra dưới mặt đất hoặc trên các bề mặt khác khi có ánh sáng chiếu vào cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tree shadow
Ví dụ câu với bóng cây / tree shadow
- 1
Bóng cây mát mẻ dưới tán cây lớn.
The tree shadow provides a cool spot under the big tree.
- 2
Chúng tôi ngồi dưới bóng cây để tránh nắng.
We sat under the tree shadow to escape the sun.
Ghi chú dùng từ bóng cây
Bóng cây là hình dạng tối của cây khi ánh sáng bị chắn. Các từ liên quan: shade (bóng râm), canopy (tán lá), sunlight (ánh sáng mặt trời).
Video minh hoạ bóng cây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bóng cây
Câu hỏi thường gặp về "bóng cây"
Bóng cây tiếng Anh là gì?
Bóng cây tiếng Anh là "tree shadow", nghĩa là: Bóng của cây tạo ra dưới mặt đất hoặc trên các bề mặt khác khi có ánh sáng chiếu vào cây.
"tree shadow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tree shadow" nghĩa tiếng Việt là "bóng cây". Bóng cây là hình dạng tối của cây khi ánh sáng bị chắn.
Phát âm "tree shadow" như thế nào?
"tree shadow" có phiên âm IPA /triː ˈʃædəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tree shadow"?
The tree shadow provides a cool spot under the big tree. — Bóng cây mát mẻ dưới tán cây lớn.