The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bóng bẩy tiếng Anh là gì?

bóng bẩy tiếng Anh là flashy /ˈflæʃi/. Hào nhoáng, lòe loẹt, thu hút ánh nhìn bằng vẻ ngoài bắt mắt.

Hình minh hoạ "bóng bẩy" tiếng Anh là "flashy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flashy

Tính từ
/ˈflæʃi/

Ví dụ câu với bóng bẩy / flashy

  1. 1

    Chiếc váy của cô ấy rất bóng bẩy và nổi bật trên sân khấu.

    Her dress was very flashy and eye-catching on stage.

  2. 2

    Trang sức của cô ấy rất bóng bẩy và lấp lánh.

    Her jewelry was very flashy and sparkling.

Ghi chú dùng từ bóng bẩy

Từ này mô tả sự hào nhoáng, lòe loẹt, thường dùng để nói về ngoại hình hoặc trang phục bắt mắt. Các từ liên quan: gaudy (lòe loẹt), ostentatious (khoe khoang), flamboyant (rực rỡ, phô trương).

Video minh hoạ bóng bẩy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bóng bẩy

Câu hỏi thường gặp về "bóng bẩy"

Bóng bẩy tiếng Anh là gì?

Bóng bẩy tiếng Anh là "flashy" (tính từ), nghĩa là: Hào nhoáng, lòe loẹt, thu hút ánh nhìn bằng vẻ ngoài bắt mắt.

"flashy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flashy" nghĩa tiếng Việt là "bóng bẩy". Từ này mô tả sự hào nhoáng, lòe loẹt, thường dùng để nói về ngoại hình hoặc trang phục bắt mắt.

Phát âm "flashy" như thế nào?

"flashy" có phiên âm IPA /ˈflæʃi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flashy"?

Her dress was very flashy and eye-catching on stage. — Chiếc váy của cô ấy rất bóng bẩy và nổi bật trên sân khấu.