Tiếng Việt
Bỗng dưng tiếng Anh là gì?
bỗng dưng tiếng Anh là out of the blue /aʊt ʌv ðə bluː/. Bất ngờ, không báo trước, đột nhiên xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
out of the blue
Ví dụ câu với bỗng dưng / out of the blue
- 1
Anh ấy gọi điện thoại bỗng dưng vào giữa đêm.
He called out of the blue in the middle of the night.
- 2
Chúng tôi gặp nhau bỗng dưng tại sân bay.
We met out of the blue at the airport.
Ghi chú dùng từ bỗng dưng
Bỗng dưng là trạng từ chỉ sự việc xảy ra đột ngột, không có dự đoán trước. Các từ liên quan: unexpectedly (bất ngờ), suddenly (đột nhiên), unexpectedly (không ngờ tới).
Video minh hoạ bỗng dưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bỗng dưng
Câu hỏi thường gặp về "bỗng dưng"
Bỗng dưng tiếng Anh là gì?
Bỗng dưng tiếng Anh là "out of the blue" (cụm từ), nghĩa là: Bất ngờ, không báo trước, đột nhiên xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước.
"out of the blue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"out of the blue" nghĩa tiếng Việt là "bỗng dưng". Bỗng dưng là trạng từ chỉ sự việc xảy ra đột ngột, không có dự đoán trước.
Phát âm "out of the blue" như thế nào?
"out of the blue" có phiên âm IPA /aʊt ʌv ðə bluː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "out of the blue"?
He called out of the blue in the middle of the night. — Anh ấy gọi điện thoại bỗng dưng vào giữa đêm.