Tiếng Việt
Chợt nhớ tiếng Anh là gì?
chợt nhớ tiếng Anh là Suddenly remember /ˈsʌdənli rɪˈmɛmbə/. Chợt nhớ là hành động đột nhiên nghĩ đến điều gì đó mà không dự tính trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Suddenly remember
Ví dụ câu với chợt nhớ / Suddenly remember
- 1
Tôi chợt nhớ ra đã để quên ví ở nhà.
I suddenly remembered I left my wallet at home.
- 2
Cô ấy chợt nhớ về những kỷ niệm cũ.
She suddenly remembered old memories.
Ghi chú dùng từ chợt nhớ
Chợt nhớ là cảm giác đột nhiên nghĩ đến điều gì đó. Các từ liên quan: 'nhớ lại' (to recall), 'nghĩ đến' (to think of), 'ký ức' (memory).
Video minh hoạ chợt nhớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chợt nhớ
Câu hỏi thường gặp về "chợt nhớ"
Chợt nhớ tiếng Anh là gì?
Chợt nhớ tiếng Anh là "Suddenly remember" (động từ), nghĩa là: Chợt nhớ là hành động đột nhiên nghĩ đến điều gì đó mà không dự tính trước.
"Suddenly remember" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Suddenly remember" nghĩa tiếng Việt là "chợt nhớ". Chợt nhớ là cảm giác đột nhiên nghĩ đến điều gì đó.
Phát âm "Suddenly remember" như thế nào?
"Suddenly remember" có phiên âm IPA /ˈsʌdənli rɪˈmɛmbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Suddenly remember"?
I suddenly remembered I left my wallet at home. — Tôi chợt nhớ ra đã để quên ví ở nhà.