The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bỗng không tiếng Anh là gì?

bỗng không tiếng Anh là all of a sudden /ɔːl ʌv ə ˈsʌdən/. Đột nhiên, bất ngờ xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước.

Hình minh hoạ "bỗng không" tiếng Anh là "all of a sudden"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

all of a sudden

Cụm từ
/ɔːl ʌv ə ˈsʌdən/

Ví dụ câu với bỗng không / all of a sudden

  1. 1

    Bỗng không có ai ở đó khi tôi đến.

    All of a sudden, there was nobody there when I arrived.

  2. 2

    Cô ấy bỗng không còn nhớ gì về quá khứ.

    She all of a sudden couldn't remember anything about her past.

Ghi chú dùng từ bỗng không

Thể hiện sự việc xảy ra một cách đột ngột, không dự đoán trước. Các từ liên quan: suddenly (đột nhiên), unexpectedly (một cách bất ngờ), abruptly (đột ngột).

Video minh hoạ bỗng không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bỗng không

Câu hỏi thường gặp về "bỗng không"

Bỗng không tiếng Anh là gì?

Bỗng không tiếng Anh là "all of a sudden" (cụm từ), nghĩa là: Đột nhiên, bất ngờ xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước.

"all of a sudden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"all of a sudden" nghĩa tiếng Việt là "bỗng không". Thể hiện sự việc xảy ra một cách đột ngột, không dự đoán trước.

Phát âm "all of a sudden" như thế nào?

"all of a sudden" có phiên âm IPA /ɔːl ʌv ə ˈsʌdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "all of a sudden"?

All of a sudden, there was nobody there when I arrived. — Bỗng không có ai ở đó khi tôi đến.