The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Củ hồi tiếng Anh là gì?

củ hồi tiếng Anh là fennel bulb /ˈfɛnəl bʌlb/. Củ hồi là phần củ của cây hồi, thường dùng làm gia vị hoặc trong các món ăn để tạo hương vị đặc trưng.

Hình minh hoạ "củ hồi" tiếng Anh là "fennel bulb"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fennel bulb

Danh từ
/ˈfɛnəl bʌlb/

Ví dụ câu với củ hồi / fennel bulb

  1. 1

    Tôi thích thêm củ hồi vào súp để tăng hương vị.

    I like to add fennel bulb to the soup to enhance its flavor.

  2. 2

    Củ hồi có thể dùng để làm salad hoặc nướng.

    Fennel bulb can be used in salads or roasted.

Ghi chú dùng từ củ hồi

Củ hồi là phần củ của cây hồi, có mùi thơm đặc trưng. Các từ liên quan: 'fennel' (thì là), 'bulb' (củ), 'herb' (thảo mộc).

Video minh hoạ củ hồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với củ hồi

Câu hỏi thường gặp về "củ hồi"

Củ hồi tiếng Anh là gì?

Củ hồi tiếng Anh là "fennel bulb" (danh từ), nghĩa là: Củ hồi là phần củ của cây hồi, thường dùng làm gia vị hoặc trong các món ăn để tạo hương vị đặc trưng.

"fennel bulb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fennel bulb" nghĩa tiếng Việt là "củ hồi". Củ hồi là phần củ của cây hồi, có mùi thơm đặc trưng.

Phát âm "fennel bulb" như thế nào?

"fennel bulb" có phiên âm IPA /ˈfɛnəl bʌlb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fennel bulb"?

I like to add fennel bulb to the soup to enhance its flavor. — Tôi thích thêm củ hồi vào súp để tăng hương vị.